XE SẮT-XI TẢI 8x4 HOWO T5G

XE SẮT-XI TẢI 8x4 HOWO T5G
Hãng: HOWO
Năm sản xuất: 2015
Lượt truy cập: 1535
Tình trạng: Còn Hàng Liên Hệ

Xe tải nhập khẩu trong đó cóXE SẮT-XI TẢI 8x4 HOWO T5G  được nhập khẩu nguyên chiếc với chất lượng đạt tiêu chuẩn Châu Á-Phi công nghệ sản xuất, kiểu dáng ô tôXE SẮT-XI TẢI 8x4 HOWO T5G  phong phú giá cả hợp lý cùng với sự đảm bảo về giá trị sử dụng.

Xe ô tô XE SẮT-XI TẢI 8x4 HOWO T5G  cũng như tạo cho quý khách nhanh chóng thu lại lợi nhuận cao nhất khi sử dụng sản phẩm xe ô tô XE SẮT-XI TẢI 8x4 HOWO T5G  của HC motor.

Nhãn Hiệu
Số loại ZZ4257N324GC1 (336 HP)
Kiểu cabin Model T5G-W, 1 giường nằm, khóa cửa từ xa điều khiển điện tử, cabin nâng điện kết hợp thủy lực góc lật rộng, điều hòa và hệ thống thông gió, Radio kết hợp đọc thẻ nhớ SD & USB, ghế tự động điều chỉnh bằng hơi.
Hệ thống lái D39, hệ thống lái trợ lực thủy lực kết hợp điện
Hệ thống phanh Hệ thống phanh khí nén 2 dòng WABCO (Mỹ), có phanh khí xả
Kích Thước
Chiều dài cơ sở (mm) 1800+5050+1350
Kích thước bao (mm) Dài 11790 x Rộng 2496 x Cao 3035
Vệt bánh xe (mm) Trước 2035 x Sau 1830
Trọng Lượng
Tự trọng 9500
Tổng trọng tải tiêu chuẩn kéo xe 30000
Động Cơ
Nhãn hiệu Động cơ MC07.34-30 (Công nghệ MAN), Europe III
Kiểu động cơ Turbo tăng áp, làm mát khí nạp. Diesel 4 kỳ, phun dầu trực tiếp
Số xy lanh 6 xy lanh thẳng hàng
Dung tích làm việc (L) 6.870
Đường kính xy lanh x hành trình piston (mm) 108x125
Tỷ số nén 16,5:1
Công suất / Vòng quay (HP/rpm) 336 / 2300
Moment xoắn lớn nhất/ vòng quay (N.m/rpm) 1250 / 1200-1800
Mức tiêu hao năng lượng thấp nhất (g/kwh) 185
Hệ thống điện Ắc quy: 12V(165Ah)x2. Máy phát: 24V, 1540W. Máy khởi động: 24V 7.5 KW.
Ly Hợp
Đĩa ma sát, hệ thống điều khiển Đường kính 430 (mm) Điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp Số
Nhãn hiệu HW19712L, hợp kim nhôm
Kiểu loại Cơ khí, 12 số tiến và 02 số lùi
Cầu Xe
Khả năng chịu tải (kG) Trục trước: HF7; 7000x2 Kg. Trục sau: MCY13Q; Cầu MAN 13000x2 Kg
Tỷ số truyền cầu sau 4875
Cỡ lốp 11.00R20, Lốp bố thép không ruột
Khung Chassi
Kích thước Thép hình chữ U kép với mặt cắt 300*80*8 mm
Công nghệ sơn Sơn nhiệt 2500C
Hệ thống nhíp Trục trước 3 lá, giảm chấn thủy lực với 2 chế độ chống xóc và chống dịch chuyển, thanh cân bằng. Trục sau 4 lá nhíp giá chuyển hướng, thanh cân bằng
Mâm kéo -
Các Thông Số Khi Xe Hoạt Động
Tốc độ lớn nhất (km/h) 101
Khả năng leo dốc (%) 32
Mức tiêu hao nhiên liệu 45 lít/ 100Km
Đường kính vòng quay nhỏ nhất (m) 24
Khoảng cách phanh lớn nhất (ở tốc độ 30 km/h) ≤10
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (mm) 300
Bình nhiên liệu Hợp kim nhôm 600 L với hệ thống khóa
Viết nhận xét cho sản phẩm này
Tác Giả:

Nội Dung:

Đánh Giá: