XE SẮT-XI TẢI 8x4 HOWO A7

XE SẮT-XI TẢI 8x4 HOWO A7
Hãng: HOWO
Năm sản xuất: 2015
Lượt truy cập: 1495
Tình trạng: Còn Hàng Liên Hệ

Xe tải nhập khẩu trong đó có XE SẮT-XI TẢI 8x4 HOWO A7 được nhập khẩu nguyên chiếc với chất lượng đạt tiêu chuẩn Châu Á-Phi công nghệ sản xuất, kiểu dáng ô tô SẮT-XI TẢI 8x4 HOWO A7 phong phú giá cả hợp lý cùng với sự đảm bảo về giá trị sử dụng.

Xe ô tô SẮT-XI TẢI 8x4 HOWO A7 cũng như tạo cho quý khách nhanh chóng thu lại lợi nhuận cao nhất khi sử dụng sản phẩm xe ô tô SẮT-XI TẢI 8x4 HOWO A7 của HC motor.

Nhãn Hiệu
Số loại ZZ1317N4667N1 (371 HP)
Kiểu cabin - Model A7-P, 1 giường nằm, khóa cửa từ xa điều khiển điện tử, cabin nâng điện kết hợp thủy lực góc lật rộng, điều hòa và hệ thống thông gió, Radio kết hợp đọc thẻ nhớ SD & USB, ghế tự động điều chỉnh bằng hơi.
Hệ thống lái ZF8098, hệ thống lái trợ lực thủy lực kết hợp điện
Hệ thống phanh Hệ thống phanh khí nén 2 dòng WABCO (Mỹ), có phanh khí xả
Kích Thước
Chiều dài cơ sở (mm) 1950+5050+1400
Kích thước bao (mm) Dài 11735 x Rộng 2496 x Cao 3560
Vệt bánh xe (mm) Trước 2022 x Sau 1830
Trọng Lượng
Tự trọng 11450
Tổng trọng tải tiêu chuẩn kéo xe 30000
Động Cơ
Nhãn hiệu Động cơ WD615.47, Europe II
Kiểu động cơ Turbo tăng áp, làm mát khí nạp

Diesel 4 kỳ, làm mát bằng nước
Số xy lanh 6 xy lanh thẳng hàng
Dung tích làm việc (L) 9.726
Đường kính xy lanh x hành trình piston (mm) 126x130
Tỷ số nén 17:01
Công suất / Vòng quay (HP/rpm) 371 / 2200
Moment xoắn lớn nhất/ vòng quay (N.m/rpm) 1460 / 1300-1600
Mức tiêu hao năng lượng thấp nhất (g/kwh) 195
Hệ thống điện Ắc quy: 12V(165Ah)x2
Máy phát: 24V, 1540W
Máy khởi động: 24V 7.5 KW
Ly Hợp
Đĩa ma sát, hệ thống điều khiển Đường kính 430 (mm)
Điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp Số
Nhãn hiệu HW19710TL
Kiểu loại Cơ khí, 10 số tiến và 02 số lùi
Cầu Xe
Khả năng chịu tải (kG) Trục trước: HF7; 7000x2 Kg
Trục sau: MCY13Q; Cầu MAN 13000x2 Kg
Tỷ số truyền cầu sau 4.11
Cỡ lốp 12R22.5, Lốp bố thép không ruột
Khung Chassi
Kích thước Thép hình chữ U kép với mặt cắt 300*80*8 mm
Công nghệ sơn - Sơn nhiệt 250°C.
Hệ thống nhíp Trục trước 4 lá, giảm chấn thủy lực với 2 chế độ chống xóc và chống dịch chuyển, thanh cân bằng. Trục sau 5 lá nhíp giá chuyển hướng, thanh cân bằng
Mâm kéo -
Các Thông Số Khi Xe Hoạt Động
Tốc độ lớn nhất (km/h) 101
Khả năng leo dốc (%) 45
Mức tiêu hao nhiên liệu 32 lít/ 100Km
Đường kính vòng quay nhỏ nhất (m) 24
Khoảng cách phanh lớn nhất (ở tốc độ 30 km/h) ≤10
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (mm) 300
Bình nhiên liệu Hợp kim nhôm 600 L với hệ thống khóa
Viết nhận xét cho sản phẩm này
Tác Giả:

Nội Dung:

Đánh Giá: